包括地 bao quát địa Hán Việt: bao quát địa Tổng quan hoàn toàn, toàn diện Cấu tạo: 包 (bao) + 括 (quát) + 地 (địa)Hán Việtbao quát địaCấu tạo包 + 括 + 地 · bao + quát + địa nghĩa thành phần: bao + quát + địa Nghĩa ViệtCihui hoàn toàn, toàn diện