包括有 bāo kuò yǒu · bao quát hữu Hán Việt: bao quát hữu · Pinyin: bāo kuò yǒu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 括 (quát) + 有 (hữu)Pinyinbāo kuò yǒuHán Việtbao quát hữuCấu tạo包 + 括 + 有 · bao + quát + hữu nghĩa thành phần: bao + quát + hữu