包括的
bao quát đích
Hán Việt: bao quát đích
Tổng quan
gồm cả, kể cả, tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản
Nghĩa
Việt
- Cihui gồm cả, kể cả, tính toàn bộ, bao gồm tất cả các khoản
ja
- JMdict comprehensive|inclusive|encompassing