包損紙 bao tổn chỉ Hán Việt: bao tổn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 損 (tổn) + 紙 (chỉ)Hán Việtbao tổn chỉCấu tạo包 + 損 + 紙 · bao + tổn + chỉ nghĩa thành phần: bao + tổn + chỉ Nghĩa EngCihui cassie