包月兒 bao nguyệt nhi Hán Việt: bao nguyệt nhi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 月 (nguyệt) + 兒 (nhi)Hán Việtbao nguyệt nhiCấu tạo包 + 月 + 兒 · bao + nguyệt + nhi nghĩa thành phần: bao + nguyệt + nhi Nghĩa EngCihui 包月兒 āoyuèr ►See bāoyuè