包月制 bāo yuè zhì · bao nguyệt chế Hán Việt: bao nguyệt chế · Pinyin: bāo yuè zhì Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 月 (nguyệt) + 制 (chế)Pinyinbāo yuè zhìHán Việtbao nguyệt chếCấu tạo包 + 月 + 制 · bao + nguyệt + chế nghĩa thành phần: bao + nguyệt + chế