包準兒 bao chuẩn nhi Hán Việt: bao chuẩn nhi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 準 (chuẩn) + 兒 (nhi)Hán Việtbao chuẩn nhiCấu tạo包 + 準 + 兒 · bao + chuẩn + nhi nghĩa thành phần: bao + chuẩn + nhi