包牙

bao nha

Hán Việt: bao nha

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (nha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暴牙。因上顎門牙暴凸,而造成咬合不齊。《董西廂》卷七:「甚娘身分!駝腰與龜胸,包牙缺上邊脣。」《兒女英雄傳》第七回:「一雙肉胞眼,兩道掃帚眉,鼻孔撩天,包牙外露。」

Eng

  • Cihui 包牙 bāoyá v.o. cover a tooth (with metal)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暴牙