暴牙

bào yá bạo nha

Hán Việt: bạo nha · Pinyin: bào yá

Tổng quan

răng hô

Cấu tạo: (bạo) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng hô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指上顎前牙過於突出,以致無法與下顎前牙密切咬合。下顎前牙亦可能產生此情況。如:「現代醫學進步,暴牙很容易矯正。」

Eng

  • CC-CEDICT bucktooth
  • Cihui bucktooth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包牙