包皮垢 bao bì cấu Hán Việt: bao bì cấu Tổng quan (y học) bựa sinh dục Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 垢 (cấu)Hán Việtbao bì cấuCấu tạo包 + 皮 + 垢 · bao + bì + cấu nghĩa thành phần: bao + bì + cấu Nghĩa ViệtCihui (y học) bựa sinh dục