包租婆 bāo zū pó · bao tô bà Hán Việt: bao tô bà · Pinyin: bāo zū pó Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 租 (tô) + 婆 (bà)Pinyinbāo zū póHán Việtbao tô bàCấu tạo包 + 租 + 婆 · bao + tô + bà nghĩa thành phần: bao + tô + bà