包紮法 bao trát pháp Hán Việt: bao trát pháp Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 法 (pháp)Hán Việtbao trát phápCấu tạo包 + 紮 + 法 · bao + trát + pháp nghĩa thành phần: bao + trát + pháp Nghĩa EngCihui 包扎法 āozhāfǎ n. method of wrapping/binding up (a wound)