包繞的 bao nhiễu đích Hán Việt: bao nhiễu đích Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 繞 (nhiễu) + 的 (đích)Hán Việtbao nhiễu đíchCấu tạo包 + 繞 + 的 · bao + nhiễu + đích nghĩa thành phần: bao + nhiễu + đích Nghĩa EngCihui encysted