包羞忍恥
bao tu nhẫn sỉ
Hán Việt: bao tu nhẫn sỉ · Pinyin: bāo xiū rěn chǐ
Tổng quan
hịu đựng điều hổ thẹn, nhịn nhục điều nhuốc nhơ. bao tu nhẫn sỉ bao tu nhẫn sỉ ☆Chịu đựng điều hổ thẹn, nhịn nhục điều nhuốc nhơ.
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包:包容,藏;忍:容忍,忍耐。容忍羞愧与耻辱。
- Tân Hoa Tự Điển 包包容,藏;忍容忍,忍耐。容忍羞愧与耻辱。