包背裝

bao bối trang

Hán Việt: bao bối trang

Tổng quan

đóng bọc gáy

Cấu tạo: (bao) + (bối) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng bọc gáy

Eng

  • Cihui 包背裝 āobèizhuāng n. <print.> wrapped-ridge binding