包背裝

bao bối trang

Hán Việt: bao bối trang

Tổng quan

đóng bọc gáy

Cấu tạo: (bao) + (bối) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng bọc gáy
  • Cihui ìa bọc gáy sách. bao bối trang bao bối trang ☆Bìa bọc gáy sách. đóng bọc gáy (đóng sách)。圖書裝訂法的一種,書頁用線或紙捻裝訂成冊,用厚紙或綾絹等包背粘連,紙捻和線不外露。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種圖書裝訂法。從蝴蝶裝演變而來,始於元,盛行於明清。裝法是將書葉的正面正折,以葉邊為背,用棉紙粘裹裝訂成冊,與線裝書的鑿孔穿線裝法不同。

Eng

  • Cihui 包背裝 āobèizhuāng n. <print.> wrapped-ridge binding