包腳布 bāojiǎobù · bao cước bố Hán Việt: bao cước bố · Pinyin: bāojiǎobù Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 腳 (cước) + 布 (bố)PinyinbāojiǎobùHán Việtbao cước bốCấu tạo包 + 腳 + 布 · bao + cước + bố nghĩa thành phần: bao + cước + bố Nghĩa EngCihui footwrap