包膳宿 bao thiện túc Hán Việt: bao thiện túc Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 膳 (thiện) + 宿 (túc)Hán Việtbao thiện túcCấu tạo包 + 膳 + 宿 · bao + thiện + túc nghĩa thành phần: bao + thiện + túc Nghĩa EngCihui 包膳宿 āo shànsù n. full board