包裝工 bāo zhuāng gōng · bao trang công Hán Việt: bao trang công · Pinyin: bāo zhuāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 工 (công)Pinyinbāo zhuāng gōngHán Việtbao trang côngCấu tạo包 + 裝 + 工 · bao + trang + công nghĩa thành phần: bao + trang + công Nghĩa EngCihui 包裝工 āozhuānggōng n. wrapper; packer M:¹ge/¹míng/²wèi