包装工业

bāo zhuāng gōng yèbao trang công nghiệp

Hán Việt: bao trang công nghiệp · Pinyin: bāo zhuāng gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp bao bì

Đức

  • Handedict Verpackungsindustrie

Từ liên quan

Gần nghĩa

包装用物 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术 · 工业旅游