包裝機
bao trang ki
Hán Việt: bao trang ki · Pinyin: bāo zhuāng jī
Tổng quan
người gói hàng; máy gói hàng, người đóng đồ hộp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ
Nghĩa
Việt
- Cihui người gói hàng; máy gói hàng, người đóng đồ hộp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khuân vác; người tải hàng bằng sức vật thồ