包裝紙

bāo zhuāng zhǐ bao trang chỉ

Hán Việt: bao trang chỉ · Pinyin: bāo zhuāng zhǐ

Tổng quan

giấy gói

Cấu tạo: (bao) + (trang) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy gói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來包裝物品具有裝飾功能的紙張。

Eng

  • CC-CEDICT wrapping paper
  • Cihui wrapping paper