包裝部 bao trang bộ Hán Việt: bao trang bộ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 部 (bộ)Hán Việtbao trang bộCấu tạo包 + 裝 + 部 · bao + trang + bộ nghĩa thành phần: bao + trang + bộ Nghĩa EngCihui 包裝部 āozhuāngbù p.w. packing department