包裹單 bāo guǒ dān · bao khỏa đan Hán Việt: bao khỏa đan · Pinyin: bāo guǒ dān Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 裹 (khỏa) + 單 (đan)Pinyinbāo guǒ dānHán Việtbao khỏa đanCấu tạo包 + 裹 + 單 · bao + khỏa + đan nghĩa thành phần: bao + khỏa + đan Nghĩa EngCihui 包裹單 āoguǒdān n. parcel form M:¹zhāng