包裹物
bao khỏa vật
Hán Việt: bao khỏa vật
Tổng quan
bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao sự bọc, sự gói, sự quấn, vật bao bọc, vật quấn quanh, bao gói, giấy gói
Nghĩa
Việt
- Cihui bao, bọc bì; phong bì, (toán học) hình bao, bao, vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu), (sinh vật học) màng bao, vỏ bao sự bọc, sự gói, sự quấn, vật bao bọc, vật quấn quanh, bao gói, giấy gói