包購包銷 bao cấu bao tiêu Hán Việt: bao cấu bao tiêu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 購 (cấu) + 包 (bao) + 銷 (tiêu)Hán Việtbao cấu bao tiêuCấu tạo包 + 購 + 包 + 銷 · bao + cấu + bao + tiêu nghĩa thành phần: bao + cấu + bao + tiêu Nghĩa EngCihui 包購包銷 āogòu-bāoxiāo n. <PRC> exclusive right to purchase and sell