包邊兒 bao biên nhi Hán Việt: bao biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtbao biên nhiCấu tạo包 + 邊 + 兒 · bao + biên + nhi nghĩa thành phần: bao + biên + nhi Nghĩa EngCihui 包邊兒 āobiānr ►See bāobiān