包退包換

bao thối bao hoán

Hán Việt: bao thối bao hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + 退 (thối) + (bao) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 包退包換 āotuìbāohuàn f.e. guarantee change of items or refund