包銷人 bao tiêu nhân Hán Việt: bao tiêu nhân Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 銷 (tiêu) + 人 (nhân)Hán Việtbao tiêu nhânCấu tạo包 + 銷 + 人 · bao + tiêu + nhân nghĩa thành phần: bao + tiêu + nhân Nghĩa EngCihui undewriter