包銷權 bao tiêu quyền Hán Việt: bao tiêu quyền Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 銷 (tiêu) + 權 (quyền)Hán Việtbao tiêu quyềnCấu tạo包 + 銷 + 權 · bao + tiêu + quyền nghĩa thành phần: bao + tiêu + quyền Nghĩa EngCihui 包銷權 āoxiāoquán n. exclusive selling right