匆匆不及 thông thông bất cập Hán Việt: thông thông bất cập Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 不 (bất) + 及 (cập)Hán Việtthông thông bất cậpCấu tạo匆 + 匆 + 不 + 及 · thông + thông + bất + cập nghĩa thành phần: thông + thông + bất + cập Nghĩa EngCihui 匆匆不及 ōngcōngbùjí f.e. be too much in a hurry to do sth.