匆匆不及 thông thông bất cập Hán Việt: thông thông bất cập Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 不 (bất) + 及 (cập)Hán Việtthông thông bất cậpTừ loạithànhCấu tạo匆 + 匆 + 不 + 及 · thông + thông + bất + cập nghĩa thành phần: thông + thông + bất + cập Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vội vãBiên soạn be too much in a hurry to do sthEngCihui 匆匆不及 ōngcōngbùjí f.e. be too much in a hurry to do sth Từ liên quan Gần nghĩa不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 匆匆离开 · 匆匆记下 · 不及時 · 不及格 · 不及此