匆匆付印 thông thông phó ấn Hán Việt: thông thông phó ấn Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 付 (phó) + 印 (ấn)Hán Việtthông thông phó ấnCấu tạo匆 + 匆 + 付 + 印 · thông + thông + phó + ấn nghĩa thành phần: thông + thông + phó + ấn Nghĩa EngCihui rush inprint