匆匆做完 thông thông tố hoàn Hán Việt: thông thông tố hoàn Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 做 (tố) + 完 (hoàn)Hán Việtthông thông tố hoànCấu tạo匆 + 匆 + 做 + 完 · thông + thông + tố + hoàn nghĩa thành phần: thông + thông + tố + hoàn Nghĩa EngCihui hurry on with