匆匆準備 thông thông chuẩn bị Hán Việt: thông thông chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtthông thông chuẩn bịCấu tạo匆 + 匆 + 準 + 備 · thông + thông + chuẩn + bị nghĩa thành phần: thông + thông + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui toss up