匆匆出迎

thông thông xuất nghênh

Hán Việt: thông thông xuất nghênh

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thông) + (xuất) + (nghênh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匆匆出迎 ōngcōngchūyíng f.e. hurry out and greet someone