匆匆就座 thông thông tựu tọa Hán Việt: thông thông tựu tọa Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 就 (tựu) + 座 (tọa)Hán Việtthông thông tựu tọaCấu tạo匆 + 匆 + 就 + 座 · thông + thông + tựu + tọa nghĩa thành phần: thông + thông + tựu + tọa Nghĩa EngCihui 匆匆就座 ōngcōngjiùzuò f.e. take one's place in haste; seat oneself in haste