匆匆穿上 thông thông xuyên thượng Hán Việt: thông thông xuyên thượng Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 穿 (xuyên) + 上 (thượng)Hán Việtthông thông xuyên thượngTừ loạitínhCấu tạo匆 + 匆 + 穿 + 上 · thông + thông + xuyên + thượng nghĩa thành phần: thông + thông + xuyên + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vội vã mặcMainlandKaggle Zh-Vi huddle onEngCihui huddle on Từ liên quan Gần nghĩa匆匆离开 · 匆匆记下 · 穿上衣服 · 匆匆忙忙的 · 匆匆的 · 匆匆穿 · 匆匆忙忙 · 匆匆不及