匆匆记下

thông thông kí hạ

Hán Việt: thông thông kí hạ

Tổng quan

đoạn ngắn ghi nhanh

Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 記 (kí) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi vội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jotting

Từ liên quan

Gần nghĩa

匆匆离开 · 记下概要 · 匆匆忙忙的 · 匆匆的 · 匆匆穿 · 记下来 · 匆匆忙忙 · 匆匆不及