匆匆記下 thông thông kí hạ Hán Việt: thông thông kí hạ Tổng quan đoạn ngắn ghi nhanh Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 記 (kí) + 下 (hạ)Hán Việtthông thông kí hạCấu tạo匆 + 匆 + 記 + 下 · thông + thông + kí + hạ nghĩa thành phần: thông + thông + kí + hạ Nghĩa ViệtCihui đoạn ngắn ghi nhanh