匆匆逃命

thông thông đào mệnh

Hán Việt: thông thông đào mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thông) + (đào) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 匆匆逃命 ōngcōngtáomìng f.e. run for one's life