匆匆鑽進 thông thông toản tiến Hán Việt: thông thông toản tiến Tổng quan Cấu tạo: 匆 (thông) + 匆 (thông) + 鑽 (toản) + 進 (tiến)Hán Việtthông thông toản tiếnCấu tạo匆 + 匆 + 鑽 + 進 · thông + thông + toản + tiến nghĩa thành phần: thông + thông + toản + tiến Nghĩa EngCihui scramble into