匈加利 hung gia lợi Hán Việt: hung gia lợi Tổng quan Tên phiên âm của Hungary, một quốc gia Trung Âu Cấu tạo: 匈 (hung) + 加 (gia) + 利 (lợi)Hán Việthung gia lợiTừ loạidanhCấu tạo匈 + 加 + 利 · hung + gia + lợi nghĩa thành phần: hung + gia + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hungary Từ liên quan Gần nghĩa加利利 · 加利肋亚 · 加利西亚 · 加利福尼亚 · 加利 · 加利利海 · 加利尼维利 · 加利西亚语