匈奴人 xiōngnúrén · hung nô nhân Hán Việt: hung nô nhân · Pinyin: xiōngnúrén Tổng quan người Hung Nô Cấu tạo: 匈 (hung) + 奴 (nô) + 人 (nhân)PinyinxiōngnúrénHán Việthung nô nhânCấu tạo匈 + 奴 + 人 · hung + nô + nhân nghĩa thành phần: hung + nô + nhân Nghĩa ViệtCihui người Hung NôEngCihui Hun