匈奴人

xiōngnúrénhung nô nhân

Hán Việt: hung nô nhân · Pinyin: xiōngnúrén

Tổng quan

người Hung Nô

Cấu tạo: 匈 (hung) + 奴 (nô) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Hung Nô
  • VietPhrases người Hung Nô
  • Tần suất từ người Hung Nô

Eng

  • Cihui Hun
  • Tần suất từ Hun

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈奴人的 · 匈奴 · 匈奴王 · 匈奴演说