匈牙利历史 xiōng yá lì lì shǐ·hung nha lợi lịch sử Hán Việt: hung nha lợi lịch sử · Pinyin: xiōng yá lì lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinxiōng yá lì lì shǐHán Việthung nha lợi lịch sửCấu tạo匈 + 牙 + 利 + 歷 + 史 · hung + nha + lợi + lịch + sử nghĩa thành phần: hung + nha + lợi + lịch + sử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lịch sử HungaryĐứcHandedict Geschichte Ungarns Từ liên quan Gần nghĩa匈牙利人的 · 匈牙利语的 · 历史之编纂 · 历史博物馆 · 历史性文件 · 历史相对论 · 匈牙利人 · 匈牙利的