匈牙利语的

hung nha lợi ngữ đích

Hán Việt: hung nha lợi ngữ đích

Tổng quan

(thuộc) Hung,ga,ri, người Hung,ga,ri, tiếng Hung,ga,ri

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 語 (ngữ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hungary

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hungarian

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人的 · 匈牙利人 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利丁香 · 匈牙利历史 · 匈牙利国旗 · 匈牙利橡樹