匈牙利人

xiōng yá lì rénhung nha lợi nhân

Hán Việt: hung nha lợi nhân · Pinyin: xiōng yá lì rén

Tổng quan

(thuộc) Hung,ga,ri, người Hung,ga,ri, tiếng Hung,ga,ri (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng, công bằng, thẳng thắn

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hungary
  • Tần suất từ người Hung-ga-ri; Tiếng Hung-ga-ri; (thuộc) Hung,ga,ri, người Hung,ga,ri, tiếng Hung,ga,ri (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) được, tốt, làm hài lòng, công bằng, thẳng thắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Hungarian

Eng

  • Tần suất từ Hungarian

Đức

  • Handedict ungarisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人的 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利 · 匈牙利语的 · 利人主义 · 利人利己 · 匈牙利湯