历史博物馆

lì shǐ bó wù guǎnlịch sử bác vật quán

Hán Việt: lịch sử bác vật quán · Pinyin: lì shǐ bó wù guǎn

Tổng quan

bảo tàng lịch sử

Cấu tạo: 歷 (lịch) + 史 (sử) + 博 (bác) + 物 (vật) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo tàng lịch sử
  • Tần suất từ bảo tàng lịch sử

Eng

  • Cihui historical museum
  • Tần suất từ historical museum

Từ liên quan

Gần nghĩa

历史之编纂 · 历史性文件 · 历史相对论 · 历史上地 · 历史上的 · 历史久远 · 历史事件 · 历史人物