歷史博物館

lì shǐ bó wù guǎn lịch sử bác vật quán

Hán Việt: lịch sử bác vật quán · Pinyin: lì shǐ bó wù guǎn

Tổng quan

bảo tàng lịch sử

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (bác) + (vật) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo tàng lịch sử

Eng

  • CC-CEDICT historical museum
  • Cihui historical museum