匍匐地

bồ bặc địa

Hán Việt: bồ bặc địa

Tổng quan

xem grovel

Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúm núm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grovelingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

匍匐枝 · 匍匐的 · 匍匐茎 · 匍匐莖 · 匍匐之救 · 匍匐 · 匍匐前进 · 匍匐搜索