匍匐地 bồ bặc địa Hán Việt: bồ bặc địa Tổng quan xem grovel Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 地 (địa)Hán Việtbồ bặc địaCấu tạo匍 + 匐 + 地 · bồ + bặc + địa nghĩa thành phần: bồ + bặc + địa Nghĩa ViệtCihui xem grovel