匍匐着 bồ bặc trứ Hán Việt: bồ bặc trứ Tổng quan Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 着 (trứ)Hán Việtbồ bặc trứCấu tạo匍 + 匐 + 着 · bồ + bặc + trứ nghĩa thành phần: bồ + bặc + trứ Nghĩa EngCihui on all fours