匐行疹

bặc hành chẩn

Hán Việt: bặc hành chẩn

Tổng quan

(y học) bệnh ecpet

Cấu tạo: 匐 (bặc) + 行 (hành) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng herpes
  • Tần suất từ (y học) bệnh ecpet

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi serpigo

Eng

  • JMdict ringworm
  • JMdict serpigo
  • Tần suất từ serpigo

ja

  • JMdict 匐行疹(ふくこうしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匐行性脱发