化為人 huà wéi rén · hóa vi nhân Hán Việt: hóa vi nhân · Pinyin: huà wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 為 (vi) + 人 (nhân)Pinyinhuà wéi rénHán Việthóa vi nhânCấu tạo化 + 為 + 人 · hóa + vi + nhân nghĩa thành phần: hóa + vi + nhân