化为人 huà wéi rén·hóa vi nhân Hán Việt: hóa vi nhân · Pinyin: huà wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 化 (hóa) + 為 (vi) + 人 (nhân)Pinyinhuà wéi rénHán Việthóa vi nhânTừ loạiđộngCấu tạo化 + 為 + 人 · hóa + vi + nhân nghĩa thành phần: hóa + vi + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hóa thành ngườiĐứcHandedict Menschengestalt annehmen Từ liên quan Gần nghĩa化为醚 · 為人作嫁 · 化为乌有 · 为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 化为泡影 · 为人